search
settings

Phân tích khách hàng

Phân tích hành vi, giá trị và xu hướng khách hàng

Tổng khách hàng

1,284

groupToàn hệ thống

KH mớiThang nay

+45

trending_up+18% so thang truoc

Tỷ lệ giữ chân+1.2%

94.2%

loyaltyKPI: 92%

Doanh thu / KH

10.7 tr

paymentsTrung bình / tháng

NPS ScoreXuat sac

72

thumb_upBenchmark: 50+

Tăng trưởng khách hàng

KH mới vs KH rời bỏ - 12 tháng gần nhất

KH mớiKH rời bỏ
T4/25
T5/25
T6/25
T7/25
T8/25
T9/25
T10/25
T11/25
T12/25
T1/26
T2/26
T3/26

Top 10 khách hàng theo doanh thu

HạngKhách hàngDoanh thuSố đơnĐơn TBXu hướng
1Tap doan JKL1.2 ty4825 trieutrending_up
2Tap doan YZA980 trieu3627.2 trieutrending_up
3Cong ty ABC820 trieu5215.8 trieutrending_flat
4TNHH XYZ640 trieu2822.9 trieutrending_up
5Cty CP DEF580 trieu4114.1 trieutrending_down
6Cong ty GHI510 trieu3514.6 trieutrending_flat
7TNHH PQR480 trieu3215 trieutrending_up
8Cty STU420 trieu2516.8 trieutrending_down
9Cong ty VWX380 trieu1920 trieutrending_flat
10Tap doan BCD350 trieu2215.9 trieutrending_up

Phân bổ phân khúc

VIP7%
Thuong66%
Moi27%

Doanh thu theo phân khúc

starVIP
4.2 ty
personThuong
8.1 ty
person_addMoi
1.5 ty

Độ hài lòng khách hàng

72

NPS

CSAT4.3 / 5.0
Thời gian phản hồi2.1 gio

Phân tích RFM

schedule

Recency

15 ngay

Trung bình số ngày kỳ mua hàng

repeat

Frequency

3.2 don/thang

Số đơn hàng trung bình mỗi tháng

payments

Monetary

42.5 trieu/don

Giá trị trung bình mỗi đơn hàng

warning

KH cần chăm sóc (Recency thấp)

Khách hàngPhân khúcLần cuối mua hàngRecency ScoreThao tác
Cong ty RSTThuong65 ngay trước
28
TNHH UVWThuong72 ngay trước
22
Cty CP HIJMoi89 ngay trước
18
Cong ty KLMMoi95 ngay trước
15
TNHH NOPMoi110 ngay trước
10